Đang hiển thị: Xri Lan-ca - Tem bưu chính (1972 - 2025) - 34 tem.
8. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12½ x 12¾
![[The 100th Anniversary of Young Men's Buddhist Association, Colombo, loại AAO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/AAO-s.jpg)
28. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12½ x 12¾
![[The 175th Anniversary of Sri Jayawardenapura Vidyalaya School, Kotte, loại AAP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/AAP-s.jpg)
4. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12¾
![[The 50th Anniversary of Independence, loại AAQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/AAQ-s.jpg)
![[The 50th Anniversary of Independence, loại AAR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/AAR-s.jpg)
![[The 50th Anniversary of Independence, loại AAS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/AAS-s.jpg)
![[The 50th Anniversary of Independence, loại AAT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/AAT-s.jpg)
4. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 13¼
18. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¼ x 13¾
![[The 5th National Scout Jamboree, Kandy, loại AAV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/AAV-s.jpg)
![[The 5th National Scout Jamboree, Kandy, loại AAW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/AAW-s.jpg)
7. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12¾
![[The 50th Anniversary of W.H.O., loại AAX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/AAX-s.jpg)
24. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¼ x 13¾
![[Traditional Jewellery and Crafts, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/0743-b.jpg)
30. Tháng 4 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12¾ x 12½
![[Vesak, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/0747-b.jpg)
7. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14¾ x 14
![[The 175th Anniversary of St. John's College, Jaffna, loại ABG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/ABG-s.jpg)
28. Tháng 5 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13 x 13½
![[Elephants, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/0752-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
752 | ZBH | 2.50(R) | Đa sắc | Elephas maximus ceylonensis | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
753 | ABI | 10.00(R) | Đa sắc | Elephas maximus ceylonensis | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
754 | ABJ | 17.00(R) | Đa sắc | Elephas maximus ceylonensis | 1,09 | - | 1,09 | - | USD |
![]() |
|||||||
755 | ABK | 50.00(R) | Đa sắc | Elephas maximus ceylonensis | 2,18 | - | 2,18 | - | USD |
![]() |
|||||||
752‑755 | Minisheet (150 x 90mm) | 5,46 | - | 5,46 | - | USD | |||||||||||
752‑755 | 4,64 | - | 4,64 | - | USD |
29. Tháng 7 quản lý chất thải: 4 sự khoan: 14¾ x 14
![[The 10th Anniversary of South Asian Association for Regional Co-operation, loại ABL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/ABL-s.jpg)
17. Tháng 9 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 13¾
![[William Gopallawa, First President of Sri Lanka, Commemoration, loại ABM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/ABM-s.jpg)
7. Tháng 10 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 13½
![[Year of Information Technology, loại ABN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/ABN-s.jpg)
11. Tháng 11 quản lý chất thải: Không sự khoan: 12¾
![[Distinguished Personalities, loại ABO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/ABO-s.jpg)
![[Distinguished Personalities, loại ABP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/ABP-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
759 | ABO | 2.50(R) | Đa sắc | Kotahene Pannakitti Nayaka Thero (Buddhist Scholar) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
760 | ABP | 2.50(R) | Đa sắc | Prof. Ediriweera Sarachchandra (Scholar) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
761 | ABQ | 2.50(R) | Đa sắc | Sir Nicholas Attygalle (Medical Pioneer) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
762 | ABR | 2.50(R) | Đa sắc | Dr. Samuel Fisk Green (Tamil Scholar) | 0,27 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
759‑762 | 1,08 | - | 1,08 | - | USD |
20. Tháng 11 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14 x 14¾
![[Lions Clubs International 26th South Asia, Africa and Middle East Forum, Colombo, loại ABS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/ABS-s.jpg)
7. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13¾ x 13½
![[The 50th Anniversary of Department of Meteorology, loại ABT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/ABT-s.jpg)
10. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 13½ x 13¾
![[Christmas, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Sri-Lanka/Postage-stamps/0765-b.jpg)